Mâm (La-zăng) Xe Nâng 650-10
Thương hiệu : Liugong -LONKING
Tình Trạng: Còn hàng
Sử dụng cho xe nâng 3-3,5 tấn dùng cho các hãng Liugong, Heli, Hangcha, Jac, Baoli, Ep, Misubishi...
Nhà sản xuất : China
+Cung cấp mâm xe nâng 650-10 chính hãng, độ bền cao, giá tốt. Giao hàng toàn quốc – Cam kết chất lượng, bảo hành uy tín. Liên hệ ngay để nhận báo giá mâm xe nâng.
+ Chúng tôi cung cấp phụ tùng xe xúc các loại Liugong, Lonking, EP, Heli, Hangcha, Jac, Toyota, Komatsu, TCM , Mitsubishi, Jungheinrich, BT, Crown, Raymond, Hyster, Yale, Hyundai, Linde, Clark…
-
Liên hệ
1. Tổng quan ngắn
-
Tên sản phẩm: Mâm / La-zăng xe nâng 650-10 (còn gọi 6.50-10 hoặc 5.00F-10 theo một số tiêu chuẩn).
-
Ứng dụng: Làm mâm bánh trước hoặc bánh sau cho các xe nâng có kích thước lốp 650-10 (lốp đặc hoặc lốp hơi) — thường dùng cho xe nâng tải ~1.5–3.5 tấn tùy cấu hình xe. CÔNG TY TNHH THIẾT BỊ API
2. Bảng thông số kỹ thuật (tham khảo tiêu chuẩn phổ thông)
| Thuộc tính | Giá trị mẫu / Phổ biến |
|---|---|
| Kích thước lốp tương thích | 650-10 (còn gọi 6.50-10). |
| Đường kính ngoài mâm (approx.) | ~570 mm (thực tế thay đổi theo thiết kế mâm). |
| Chiều rộng mâm (rim width) | ~5.0 inch (≈127 mm) (mâm kiểu 5.00F-10 / 5.00-10 cho lốp 650-10). |
| Kiểu mâm | 2-mảnh (split rim) hoặc 3-mảnh / mâm ghép tùy nhà sản xuất. |
| Số lỗ bulong (bolt holes) | 6 lỗ là phổ biến cho mâm này (có biến thể 4/6/8 tùy xe). |
| Đường kính tâm (Pitch Circle Diameter - PCD) | 6-180 mm (6×180) là kích thước thông dụng cho nhiều mâm 650-10. |
| Đường kính lỗ tâm (bore / hub bore) | ~150 mm (thông số tham khảo, xác nhận theo moay-ơ xe). |
| Kích thước lỗ bulong (stud hole / lug hole) | ~17.5 mm (khoảng này phổ biến cho mâm 6 lỗ). |
| Vật liệu | Thép đúc / Thép hàn cường độ cao (mạ sơn chống gỉ). |
| Trọng lượng mâm (một nửa / full) | ~15–25 kg / bộ tùy loại 1-mảnh hay 2-mảnh (tham khảo đặt hàng). (hãy xác nhận cụ thể với nhà cung cấp) |
| Tải trọng danh định | Phụ thuộc vào cấu tạo lốp + mâm, thường phù hợp cho xe nâng 1.5–3.5 tấn; khi dùng lốp 10PR/10-ply có thể chịu tải tương đương. |
| Tiêu chuẩn an toàn / tương thích | Tương thích với các moay-ơ / model: Nissan, Toyota, Mitsubishi, Komatsu, Heli, Lonking, Liugong (tùy mã xe). |
Chú thích: Bảng trên là “giá trị phổ biến / tham khảo”. Một số mâm chính hãng cho từng model xe (ví dụ TCM, Toyota, Heli) sẽ có mã và kích thước chính xác — nên cung cấp mã xe hoặc moay-ơ khi đặt hàng.
3. Ký hiệu và cách đọc (ví dụ)
-
650-10: kích thước lốp (chiều rộng ~6.50 inch, đường kính vành 10 inch).
-
5.00F-10 / 5.00-10: ký hiệu mâm tương thích cho cùng dải lốp (một số nhà cung cấp dùng mã khác nhau).
-
6×180: nghĩa là 6 lỗ bulong, PCD 180 mm.
4. Các biến thể mâm & khi nào chọn loại nào
-
Mâm 2-mảnh (split rim / 2 halves): phổ biến cho bánh sau — dễ tháo lắp lốp đặc; chịu tải tốt.
-
Mâm 3-mảnh / mâm ghép: sử dụng cho một số ứng dụng đặc thù, thuận tiện thay lốp nhanh.
-
Mâm liền (one-piece): đôi khi dùng cho bánh lái, yêu cầu tháo cả mâm khi thay lốp.
5. Hướng dẫn lắp đặt & thông số siết bu lông
-
Kiểm tra PCD, tâm lỗ và đường kính lỗ trước khi lắp.
-
Khi lắp mâm 2-mảnh: siết bulong theo kiểu chéo, nhiều lần, tăng dần mô-men.
-
Mô-men siết: phụ thuộc vào cỡ bu-lông (ví dụ bu-lông M16/M18). Vì nhà sản xuất khác nhau nên hãy dùng thông số mô-men siết do hãng xe / nhà sản xuất bu-lông cung cấp — thường trong khoảng 200–400 N·m cho các bu-lông moay-ơ lớn, nhưng cần kiểm tra chính xác.
-
Kiểm tra lại lực siết sau 50–100 km đầu vận hành.
Lưu ý an toàn: Không lắp mâm có lỗ bulong, PCD không khớp — có thể gây hỏng bu-lông và tai nạn.
6. Bảo dưỡng & kiểm tra định kỳ
-
Kiểm tra rò rỉ / rỉ sét quanh mối ghép, vết nứt trên vành.
-
Kiểm tra mòn lỗ bulong, rạn nứt tại vùng mối ghép.
-
Bảo dưỡng định kỳ: làm sạch, sơn chống ăn mòn; siết bu-lông kiểm tra theo chu kỳ vận hành.
-
Thay mâm nếu thấy nứt, cong vênh >2–3 mm, lỗ bulong bị mòn lớn.
7. Tương thích lốp — Lốp đặc vs lốp hơi
-
Lốp đặc (solid tyre): thường được ưu tiên trong môi trường làm việc khắc nghiệt (mảnh vụn, xưởng). Mâm 650-10 thường thiết kế để lắp lốp đặc dạng split.
-
Lốp hơi (pneumatic): sử dụng khi cần giảm chấn/êm hơn; cần mâm và van phù hợp.
8. Mã, phụ tùng thay thế & nhà cung cấp
-
Một số mã mâm / tham chiếu liên quan (ví dụ TCM / các hãng khác) được ghi trên danh mục phụ tùng — khi đặt hàng nên gửi mã xe (model + năm) hoặc mã phụ tùng để nhận đúng mâm.
-
Nhà cung cấp phổ biến: các đại lý phụ tùng xe nâng, xưởng sản xuất rim ở Trung Quốc, nhà phân phối trong nước (Lonking, Heli, Liugong, Hangcha..., các cơ sở aftermarket).
9. Cam kết & chính sách bảo hành (mẫu)
-
Bảo hành nhà sản xuất: 3 tháng (tham khảo một vài nhà phân phối). Điều kiện: lỗi vật liệu/sản xuất.
10. Câu hỏi thường gặp (FAQ)
Q1: Mâm 650-10 có dùng cho xe nâng 3 tấn không?
→ Có, nhiều xe nâng 3 tấn sử dụng mâm 650-10 cho bánh sau hoặc trước tuỳ thiết kế; phải đối chiếu mã xe.
Q2: PCD 6×180 có phải tiêu chuẩn cho 650-10 không?
→ Phổ biến là 6×180 cho nhiều mẫu 650-10, nhưng có nhà sản xuất khác PCD khác — kiểm tra kỹ trước khi mua.
Q3: Tôi cần cung cấp gì khi đặt hàng?
→ Gửi mã xe (model), vị trí bánh (trước/sau), ảnh moay-ơ nếu được, số lỗ bulong, PCD (nếu biết). Nhà cung cấp sẽ đối chiếu phù hợp.
11. Ghi chú quan trọng (trước khi đặt hàng)
-
Xác nhận PCD (ví dụ 6×180), đường kính lỗ tâm (bore) và số lỗ bulong với moay-ơ xe thực tế — bởi vì cùng ký hiệu 650-10 có thể có vài biến thể.
-
Nếu cần lắp cho một model cụ thể (ví dụ TCM FD30, Toyota, Komatsu…), cung cấp mã phụ tùng hoặc model để lấy mâm chính hãng.
-
Yêu cầu thông số mô-men siết bulong chính xác từ nhà sản xuất bu-lông hoặc sổ tay bảo dưỡng xe để đảm bảo an toàn.
12. Nguồn tham khảo chính (đã dùng)
-
Dữ liệu chi tiết mâm + PCD, bore, stud size (ví dụ mâm 650x10 listing): Equipment Warehouse (chi tiết PCD 6×180, bore 150 mm, stud 17.5 mm).
-
Thông số đường kính ngoài, vật liệu & ứng dụng: Lonking miền nam (thông số ~570 mm, vật liệu thép).
-
Bài viết / catalogue sản phẩm mâm 650-10 (mô tả mâm 2 mảnh / ứng dụng cho xe nâng 3 tấn): Heli / các trang phân phối.
-
Thông tin lốp 6.50-10 / 650-10 (ngoài ra về kích thước lốp và khả năng chịu tải): forklift tire suppliers.
| Thuộc tính | Giá trị mẫu / Phổ biến |
|---|---|
| Kích thước lốp tương thích | 650-10 (còn gọi 6.50-10). |
| Đường kính ngoài mâm (approx.) | ~570 mm (thực tế thay đổi theo thiết kế mâm). |
| Chiều rộng mâm (rim width) | ~5.0 inch (≈127 mm) (mâm kiểu 5.00F-10 / 5.00-10 cho lốp 650-10). |
| Kiểu mâm | 2-mảnh (split rim) hoặc 3-mảnh / mâm ghép tùy nhà sản xuất. |
| Số lỗ bulong (bolt holes) | 6 lỗ là phổ biến cho mâm này (có biến thể 4/6/8 tùy xe). |
| Đường kính tâm (Pitch Circle Diameter - PCD) | 6-180 mm (6×180) là kích thước thông dụng cho nhiều mâm 650-10. |
| Đường kính lỗ tâm (bore / hub bore) | ~150 mm (thông số tham khảo, xác nhận theo moay-ơ xe). |
| Kích thước lỗ bulong (stud hole / lug hole) | ~17.5 mm (khoảng này phổ biến cho mâm 6 lỗ). |
| Vật liệu | Thép đúc / Thép hàn cường độ cao (mạ sơn chống gỉ). |
| Trọng lượng mâm (một nửa / full) | ~15–25 kg / bộ tùy loại 1-mảnh hay 2-mảnh (tham khảo đặt hàng). (hãy xác nhận cụ thể với nhà cung cấp) |
| Tải trọng danh định | Phụ thuộc vào cấu tạo lốp + mâm, thường phù hợp cho xe nâng 1.5–3.5 tấn; khi dùng lốp 10PR/10-ply có thể chịu tải tương đương. |
| Tiêu chuẩn an toàn / tương thích | Tương thích với các moay-ơ / model: Nissan, Toyota, Mitsubishi, Komatsu, Heli, Lonking, Liugong (tùy mã xe). |
